ngày kị
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày giỗ, ngày tưởng niệm người đã mất: "ngày kị" chỉ ngày mà gia đình, dòng họ tổ chức lễ cúng để tưởng nhớ đến người thân đã qua đời, thường là vào đúng ngày mất hàng năm.
- Ngày kỷ niệm sự kiện đau buồn: trong một số ngữ cảnh, "ngày kị" cũng có thể được dùng để chỉ ngày tưởng niệm một sự kiện bi thương nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cả gia đình quây quần bên nhau vào ngày kị của bà. (Toàn thể gia đình sum họp vào ngày tưởng niệm bà.)
- Họ tổ chức ngày kị cho những nạn nhân trong trận lụt lịch sử. (Họ làm lễ tưởng niệm cho các nạn nhân của trận lụt lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngày kị chính": ngày giỗ chính, thường là ngày mất của người thân, được tổ chức trang trọng.
- Ngày kị chính của cụ tổ là dịp con cháu tề tựu đông đủ. (Ngày giỗ chính của cụ tổ là dịp con cháu tụ họp đông đảo.)
"làm ngày kị": tổ chức lễ cúng vào ngày giỗ.
- Năm nay, họ làm ngày kị cho bà ngoại rất long trọng. (Năm nay, họ tổ chức lễ giỗ cho bà ngoại rất trang nghiêm.)
Biến thể và từ gần giống
Ngày giỗ (danh từ): ngày tưởng niệm người đã mất, đồng nghĩa với "ngày kị".
- Ngày giỗ của chú ấy đã được tổ chức từ sáng sớm. (Ngày tưởng niệm chú ấy đã được tổ chức từ sáng sớm.)
Ngày tưởng niệm (danh từ): ngày để nhớ đến một người hoặc sự kiện, rộng hơn "ngày kị".
- Ngày tưởng niệm các anh hùng liệt sĩ là ngày 27 tháng 7. (Ngày tưởng niệm các anh hùng liệt sĩ là ngày 27 tháng 7.)
Kị nhật (danh từ): từ Hán Việt chỉ ngày giỗ, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- Kị nhật của tổ tiên được ghi chép trong gia phả. (Ngày giỗ của tổ tiên được ghi lại trong gia phả.)
Từ đồng nghĩa
- Ngày giỗ: ngày làm lễ tưởng nhớ người đã khuất.
- Ngày tế: ngày cúng bái, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
- Ngày húy kỵ: ngày kỵ (cách nói trang trọng, cổ xưa).
Thành ngữ liên quan
- Ngày kị tháng giỗ: chỉ những ngày quan trọng trong việc thờ cúng tổ tiên.
- Dù bận rộn, anh ấy vẫn về quê vào ngày kị tháng giỗ. (Dù bận rộn, anh ấy vẫn về quê vào những ngày giỗ chạp.)